Đánh giá Hyundai Creta Tiêu chuẩn: Thông số kỹ thuật, giá, trang bị an toàn và vận hành

Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Hyundai creta tiêu chuẩn có gì khác và giống so với các phiên bản khác

1. Giới thiệu về Hyundai Creta bản Tiêu chuẩn

Hyundai Creta phiên bản Tiêu chuẩn là một trong các biến thể của dòng xe Creta được sản xuất bởi Hyundai, một thương hiệu ô tô hàng đầu từ Hàn Quốc. Hyundai Creta là mẫu xe SUV cỡ nhỏ, được thiết kế để phục vụ cả nhu cầu di chuyển trong đô thị và những chuyến đi xa. 

Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Với mức giá phải chăng, Hyundai Creta 2023 phiên bản Tiêu chuẩn là lựa chọn SUV cỡ nhỏ giá rẻ phù hợp cho nhiều đối tượng khách hàng.

Xem thêm: Đánh giá Hyundai Creta – Lý do trở thành ông Hoàng phân khúc Crossover cỡ B

2. Giá xe Huyndai Creta tiêu chuẩn

Tên phiên bản Giá niêm yết Lăn bánh tại HN Lăn bánh tại TP.HCM Lăn bánh tại các tỉnh khác
Hyundai Creta 1.5L Tiêu chuẩn 640 triệu VNĐ 700.737.000 VNĐ 694.337.000 VNĐ 675.337.000 VNĐ
Hyundai Creta 1.5L Đặc biệt 690 triệu VNĐ 753.737.000 VNĐ 746.837.000 VNĐ 727.837.000 VNĐ
Hyundai Creta 1.5L Cao cấp 740 triệu VNĐ 806.737.000 VNĐ 799.337.000 VNĐ 780.337.000 VNĐ
Hyundai Creta 1.5L Cao cấp 2 tone màu 745 triệu VNĐ 812.037.000 VNĐ 804.587.000 VNĐ 785.587.000 VNĐ

Hyundai Creta bản Tiêu chuẩn là mẫu xe có giá bán thấp nhất trong các phiên bản của Hyundai Creta, với giá niêm yết chỉ 640 triệu đồng. 

3. Đánh giá ngoại thất Hyundai Creta tiêu chuẩn

Ngoại hình của Hyundai Creta 2023 phiên bản Tiêu chuẩn mang phong cách thiết kế trẻ trung, năng động. Đầu tiên, điểm nhấn đáng chú ý là lưới tản nhiệt lớn hình lục giác sơn màu đen viền chrome nổi bật. Cụm đèn pha Halogen được thiết kế mảnh mai tích hợp đèn LED ban ngày.

Đầu xe Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Đầu xe Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Đèn pha LED được thiết kế tinh tế, không chỉ mang lại vẻ đẹp hiện đại mà còn đảm bảo khả năng chiếu sáng hiệu quả trong điều kiện thời tiết và đường xá khác nhau. Ốp cản trước thể thao phía dưới được sơn màu đen bóng.

Bên cạnh đó, Creta bản Tiêu chuẩn còn sở hữu những đường nét thiết kế hài hòa dọc theo thân xe, từ cửa sổ dọc cho đến các đường gân dập nổi, tạo cảm giác động và thể thao. Kích thước của xe cân đối, vừa đủ để tạo ra không gian nội thất rộng rãi mà vẫn đảm bảo sự linh hoạt cần thiết khi di chuyển trong đô thị.

Thân xe Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Thân xe Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Xe trang bị bộ mâm hợp kim nhôm đúc 17 inch thiết kế 5 chấu kép hiện đại. Lốp xe kích thước 205/65R16. Gương chiếu hậu ngoài tích hợp bóng đèn chiếu sáng khi mở cửa và đèn báo rẽ.

Phía sau, cụm đèn hậu với thiết kế hiện đại, kết hợp hài hòa với tổng thể thiết kế, đồng thời cũng tăng cường tính nhận diện cho xe. Cản sau được thiết kế thể thao với 2 bệ xả giả mạ crôm cũng góp phần vào vẻ ngoại hình mạnh mẽ và thể thao của xe.

Đuôi xe Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Đuôi xe Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Phiên bản Hyundai Creta 1.5 Tiêu chuẩn được phân phối với 6 tùy chọn màu sơn ngoại thất đơn sắc là Đỏ, Đen, Trắng, Xám kim loại, Xanh dương và Bạc, giúp người dùng có thể lựa chọn theo sở thích cá nhân. 

Nhìn chung, thiết kế ngoại thất của Hyundai Creta phiên bản Tiêu chuẩn mang phong cách trẻ trung, phù hợp cho cả nam và nữ. Xe có kích thước nhỏ gọn, dễ di chuyển trong đô thị và đủ không gian cho 4-5 người. Màu sơn ngoại thất đa dạng thu hút khách hàng.

4. Đánh giá nội thất Hyundai Creta tiêu chuẩn

Nội thất của Hyundai Creta bản Tiêu chuẩn được thiết kế với sự chú trọng vào sự thoải mái và tiện nghi, phản ánh phong cách hiện đại và thực dụng. Khoang cabin rộng rãi là một trong những điểm mạnh, cung cấp không gian thoáng đãng cho cả hành khách và lái xe.

Khoang lái của Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Khoang lái của Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Nội thất của Hyundai Creta phiên bản Tiêu chuẩn sử dụng chất liệu da phối với nỉ cao cấp. Ghế ngồi bọc nỉ chỉ khâu tay đảm bảo sự thoải mái. Ghế lái có thể điều chỉnh được, giúp tài xế tìm được tư thế ngồi lý tưởng và hỗ trợ tốt cho việc lái xe.

Vô lăng 3 chấu bọc da, có bố trí điều khiển âm thanh, Cruise Control thuận tiện. Bảng điều khiển trung tâm được thiết kế gọn gàng và dễ sử dụng, với màn hình cảm ứng trung tâm 7 icnh hiển thị thông tin giải trí.

Vô lăng trên Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Vô lăng trên Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Hệ thống âm thanh của xe đủ để cung cấp trải nghiệm giải trí tốt, với các tính năng kết nối cơ bản như Bluetooth và cổng USB. Không gian lưu trữ trong cabin cũng được chú trọng, với nhiều ngăn chứa tiện lợi giúp hành khách có thể cất giữ vật dụng cá nhân một cách gọn gàng.

Hyundai cũng chú trọng đến khả năng cách âm của Creta, giúp giảm thiểu tiếng ồn từ bên ngoài, tạo nên một không gian yên tĩnh và thư giãn khi di chuyển. Điều hòa không khí hoạt động hiệu quả, giúp duy trì nhiệt độ thoải mái trong xe ở mọi điều kiện thời tiết.

Khu vực cần số trên Hyundai Creta bản tiêu chuẩn
Khu vực cần số trên Hyundai Creta bản tiêu chuẩn

Không gian nội thất xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn rộng rãi với ghế trước có thể gập 60/40 tăng không gian để đồ của hàng ghế sau. Tuy nhiên, một số trang bị cao cấp có thể không xuất hiện trong phiên bản Tiêu chuẩn, như hệ thống điều hòa tự động, ghế da, hay màn hình thông tin giải trí cỡ lớn.

Tổng thể, nội thất của Hyundai Creta bản Tiêu chuẩn cung cấp sự thoải mái, tiện nghi cơ bản và là một không gian thân thiện với người dùng, đáp ứng tốt nhu cầu của đa số khách hàng trong phân khúc SUV cỡ nhỏ.

Xem thêm: Đánh giá tổng quan nội thất Hyundai creta (Bao gồm tất cả các phiên bản)

5. Công nghệ và trang bị an toàn

Hyundai Creta bản Tiêu chuẩn không chỉ ấn tượng với thiết kế ngoại thất và nội thất, mà còn được trang bị một số công nghệ tiên tiến để nâng cao trải nghiệm lái xe và sự an toàn. 

Xe Hyundai Creta Tiêu chuẩn được trang bị 2 túi khí phía trước bảo vệ người ngồi khi xảy ra va chạm từ phía trước. Kết cấu khung xe GOA giúp xe chống đỡ tốt trong nhiều tình huống va chạm khác nhau.

Hyundai Creta bản tiêu chuẩn sở hữu những tính năng an toàn cơ bản
Hyundai Creta bản tiêu chuẩn sở hữu những tính năng an toàn cơ bản

Hệ thống phanh đĩa trước sau cho lực phanh tốt. Trang bị ABS, EBD giúp lái xe giữ thăng bằng và khả năng xử lý các tình huống trên đường nhanh, chính xác hơn.

Creta bản Tiêu chuẩn được trang bị các tính năng an toàn cơ bản như hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), túi khí đôi, cảm biến đỗ xe, và hệ thống cân bằng điện tử (ESC). Đây là những tính năng quan trọng để đảm bảo an toàn khi di chuyển trên đường.

Camera lùi và cảm biến hỗ trợ quan sát đằng sau giúp đỗ xe dễ dàng. Đèn báo phanh khẩn cấp cảnh báo phương tiện sau khi phanh gấp. Nhờ đó, Creta bản Tiêu chuẩn dễ dàng đạt chứng nhận an toàn 5 sao ASEAN NCAP.

6. Vận hành

Hyundai Creta phiên bản Tiêu chuẩn sử dụng động cơ xăng Gamma 1.5L cho công suất tối đa 115 mã lực tại 6.300 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 144Nm tại 4.500 vòng/phút. 

Động cơ kết hợp hộp số sàn 6 cấp, mang đến cảm giác lái phấn khích, bứt tốc tốt. Hệ thống treo MacPherson phía trước, liên kết đa điểm phía sau giúp xe vận hành êm ái trên nhiều cung đường.

Hyundai Creta bản tiêu chuẩn mang lại khả năng vận hành khá ấn tượng.
Hyundai Creta bản tiêu chuẩn mang lại khả năng vận hành khá ấn tượng.

Hệ thống treo MacPherson phía trước và liên kết đa điểm phía sau đảm bảo sự ổn định, êm ái khi di chuyển. Trang bị hệ thống phanh đĩa trước và sau, phanh ABS, EBD đem lại khả năng phanh an toàn.

Với khối động cơ 1.5L tiết kiệm xăng, Creta Tiêu chuẩn mang đến hiệu suất vận hành mạnh mẽ, bứt tốc chỉ sau vài giây tăng ga. Cảm giác lái nhẹ nhàng, êm ái, phù hợp cho mọi hành trình trong phố.

7. Mức tiêu hao nhiên liệu

Hyundai Creta 2023 sử dụng động cơ xăng Gamma 1.5L tiết kiệm nhiên liệu, công nghệ van biến thiên điện tử Dual CVVT giúp động cơ hoạt động ổn định hơn. Nhờ đó, mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình trong đô thị đạt khoảng 6,7L/100km.

Khi di chuyển ngoài đường trường, Creta 2023 bản Tiêu chuẩn có tiêu hao xăng dao động ở mức 5 – 5,5L cho 100km. Kết hợp cả đô thị và đường trường, mức tiêu thụ trung bình của xe chỉ khoảng 6L/km.

8. Thông số kỹ thuật

Thông số Hyundai Creta bản Tiêu chuẩn
Số chỗ 5
Nguồn gốc Nhập khẩu Indonesia
Phân khúc B-SUV đô thị
Kích thước tổng thể (DxRxC) (mm) 4.315 x 1.790 x 1.660
Chiều dài cơ sở (mm) 2.610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 200
Loại động cơ

Smartstream 1.5L

Công suất tối đa (HP/ rpm) 115/6.300
Mô men xoắn tối đa (Nm/ rpm) 144/4.500
Hộp số Hộp số iVT
Hệ dẫn động Cầu trước (FWD)
Hệ thống treo trước/sau MacPherson/Thanh cân bằng
Hệ thống phanh trước/sau Đĩa/Đĩa
Hệ thống trợ lực lái Trợ lực điện
Mâm xe 17 inch

Theo ArtTimes